|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lắp mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: công trình thủy, xây dựng thi công các công trình giao thông, dân dụng, cầu đường, công nghiệp, thi công đào kênh, đê bao thủy lợi, nạo vét kênh mương, kênh rạch
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích khác, xây dựng thi công các công trình giao thông, dân dụng, cầu đường, công nghiệp, thi công đào kênh, đê bao thủy lợi, nạo vét kênh mương, kênh rạch.
|
|
4311
|
Phá dỡ
|