|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn máy lọc nước, máy làm mát, thiết bị nhà bếp, cơ khí, hệ thống máy làm mát, hệ thống lọc nước, hệ thống điều hòa không khí, hệ thống thông gió, hệ thống tạo áp cầu thang, các sản phẩm điện lạnh, điện dân dụng (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí); Bán buôn linh kiện máy lọc nước, máy làm mát, thiết bị nhà bếp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ôtô. (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển) (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển
- Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển.
- Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác, không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Sản xuất, lắp ráp máy lọc nước, máy làm mát, cơ khí, hệ thống máy làm mát, hệ thống lọc nước, hệ thống điều hoà không khí, hệ thống thông gió, hệ thống tạo áp cầu thang, các sản phẩm điện lạnh, điện dân dụng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mạ và gia công cơ khí; Gia công sắt, gia công tôn làm ống; Gia công nhôm làm miệng gió
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước và lắp đặt xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống), bán buôn xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, bán buôn sắt, thép, bán buôn kim loại khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng điện- điện tử- điện lạnh- điện gia dụng, thiết bị giáo dục, thiết bị y tế; Bán buôn ghế massage; Bán buôn linh kiện ghế massage; Bán buôn đồ dùng gia dụng bằng kim loại; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Gửi hàng, giao nhận hàng hóa; dịch vụ vận tải đa phương thức (trừ đường hàng không); dịch vụ logistics (trừ đường hàng không); Đại lý môi giới cung ứng dịch vụ hàng hải. dịch vụ đại lý tàu biển; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; dịch vụ cung ứng tàu biển; dịch vụ môi giới hàng hải và các dịch vụ hàng hải khác (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải hàng không). Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không (không hoạt động tại trụ sở)
|