|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất hạt điều, mứt trái cây, trái cây đóng hộp
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước chanh dây, nước trái cây đóng hộp
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất bột bánh lăn, bột trân châu, bột sương sáo, bột khoai môn, bột matcha, bột kem béo, bột ngũ cốc, bột trái cây
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hạt trân châu, hạt trái cây, thạch trái cây, Sirô (Xirô) trái cây các loại, nước đường, Sirô (Xirô) đường các loại, cốt bí đao cô đặc dạng lỏng, cốt bí đai dạng rắn, cốt cô đặc từ rau củ quả khác dạng lỏng hoặc dạng rắn
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng mà doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh có mã số HS 0409, 0801, 0804, 0805, 0712, 0714, 1211, 1212, 1801, 1805, 1806, 1901, 1903, 2007, 2008, 2009, 2101, 2106, 0902, 0811, 1702, 1703
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn chè, cà phê, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng mà doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh có mã số HS 0409, 0801, 0804, 0805, 0712, 0714, 1211, 1212, 1801, 1805, 1806, 1901, 1903, 2007, 2008, 2009, 2101, 2106, 0902, 0811, 1702, 1703
|