|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo kỹ năng tính nhẫm nhanh theo phương pháp[ Finger Math và bàn tính Soroban, Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; các dịch vụ dạy kèm (gia sư); giáo dục dự bị; dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; giáo dục khoa học công nghệ stem/ steam, khoa học máy tính và robot; Giáo dục kỹ năng sống
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
(trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử trên mạng, game, trò chơi điện tử). Chi tiết:
- Các hoạt động vui chơi và giải trí khác (trừ các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề);
- Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khóa, ghế tựa, dù che.
- Hoạt động của các cơ sở vận tải giải trí, cho thuê du thuyền.
- Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí.
- Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên.
- Hoạt động của các sàn nhảy.
- Hoạt động của các nhà đạo diễn hoặc các nhà thầu khoán các sự kiện trình diễn trực tiếp nhưng không phải là các sự kiện nghệ thuật hoặc thể thao, có hoặc không có cơ sở.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8010
|
Hoạt động bảo vệ tư nhân
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
9311
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
9312
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
(trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử trên mạng, game, trò chơi điện tử).
Chi tiết: Công viên giải trí nước; Khu trò chơi thể thao liên hoàn dưới nước; Nhà hơi liên hoàn trên cạn; Khu vận động thể thao ngoài trời; Khu vui chơi dã ngoại, hoạt động ngoài trời.
|
|
9411
|
Hoạt động của các hiệp hội kinh doanh và nghiệp chủ
|
|
9412
|
Hoạt động của các hội nghề nghiệp
|
|
9499
|
Hoạt động của các tổ chức khác chưa được phân vào đâu
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
9631
|
Cắt tóc, làm đầu, gội đầu
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao mô hình lớp đào tạo kỹ năng tính nhẫm nhanh theo phương pháp Finger Math và bàn tính Soroban; Dịch vụ sinh trắc học dấu vân tay
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Cấp tín dụng tiêu dùng; Cho vay tiền ngoài hệ thống ngân hàng; Cấp tín dụng cho mua nhà do các tổ chức không nhận tiền gửi thực hiện; Dịch vụ cầm đồ
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính, bao gồm giao dịch thẻ tín dụng; Hoạt động tư vấn đầu tư; Hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp; Các dịch vụ ủy thác,giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng
|
|
6612
|
Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn hướng nghiệp; định hướng năng lực và tính cách cho cá nhân và nhân sự trong doanh nghiệp; tư vấn tâm lý, tâm lý tiền hôn nhân
|
|
6491
|
Hoạt động cho thuê tài chính
|
|
6622
|
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
|
|
6629
|
Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và bảo hiểm xã hội
|
|
6630
|
Hoạt động quản lý quỹ
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất.
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
(trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử trên mạng, game, trò chơi điện tử)
Chi tiết: Thuyền giải trí, canô, thuyền buồm; Xe đạp; Ghế và ô trên bờ biển; Nhà hơi liên hoàn trên cạn, dưới nước.
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
7740
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|