|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Bán buôn tinh dầu, hương liệu thiên nhiên và mỹ phẩm. Bán buôn nguyên liệu ngành mỹ phẩm - Bán buôn hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, bao bì giấy - Thuốc diệt côn trùng, thuốc bảo vệ thực vật (không tồn trữ hóa chất tại trụ sở) - Bán buôn bao bì, chai lọ dùng cho mỹ phẩm bằng nhực, thủy tinh, gốm sứ - Bán buôn phân bón, vật tư nông nghiệp, thuốc trừ sâu - Bán buôn chế phẩm sinh học
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất, rang xay, chế biến: cà phê bột, cà phê túi lọc, cà phê hòa tan
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Rang và lọc cà phê; sản xuất các sản phẩm cà phê như cà phê hòa tan, cà phê lọc, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc; sản xuất thực phẩm đặc biệt như đồ ăn dinh dưỡng, sữa và các thực phẩm dinh dưỡng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: - bán buôn tiêu, điều, cà phê, mỳ, bắp, đậu - Bán buôn nông, lâm sản (trừ các loại thực vật thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn thực phẩm, thực phẩm công nghệ, cà phê chế biến, bột ngũ cố, trái cây - Bán buôn các loại chè - Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, tinh bột - Bán buôn rau quả - Bán buôn thủy, hải sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn các loại chè uống - Bán buôn nước khoáng thiên nhiên và nước tinh khiết đóng chai
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác .Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh (trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy pha cà phê - Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư và phụ tùng phục vụ nghề biển
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đèn và bộ đèn, dụng cụ gia đình và dao kéo, dụng cụ cắt, gọt, hàng gốm, sứ,hàng thủy tinh, bình xông hương
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, nước thơm, tinh dầu, mỹ phẩm, vật phẩm vệ sinh, dụng cụ y tế (trừ dược phẩm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: - Bán lẻ thực phẩm - Bán lẻ đồ uống có cồn, đồ uống không có cồn - Bán lẻ đồ dùng gia đình - Bán lẻ máy móc, dụng cụ pha chế cà phê
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo may sẵn. Bán buôn giày dép, ba lô, túi xách.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; Hoạt động gửi hàng, giao nhận vận tải bằng đường sắt, đường bộ, đường biển, giao nhận hàng hóa, thu, phát các chứng từ vận tải, vận đơn, đại lý vận tải đường biển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp Chi thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói bao bì phân bón
|