|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ mua bán vàng miếng)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hàng gia dụng bằng nhựa, bao bì bằng nhựa, chai nhựa pet, bao bì từ plastic, túi xốp, túi nylon, túi nhựa
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn giấy cuộn, các sản phẩm khác từ giấy và bìa. Bán buôn nguyên vật liệu cho ngành quảng cáo, nguyên vật liệu cho ngành in. Bán buôn túi xốp, túi nylon, băng keo. Bán buôn vật tư, thiết bị ngành giấy, bao bì các loại. Bán buôn thiết bị máy công nghiệp
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế bao bì
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất băng keo các loại, bế hộp các loại
|