|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán phụ gia, nguyên liệu cho ngành thực phẩm; Mua bán lương thực, thực phẩm
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phụ gia, nguyên liệu cho ngành công nghiệp và hóa chất (không độc hại); Mua bán phụ gia, nguyên liệu cho ngành dược; Mua bán bao bì, dây thừng nhựa PP, PE, PET và mua bán sản phẩm nhựa. Mua bán hóa chất sát khuẩn sử dụng trong chuồng trại. Mua bán thuốc thú y, hóa chất dùng trong thú y
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán: phụ gia, nguyên liệu cho ngành thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: mua bán máy móc, thiết bị chế biến phụ gia, nguyên liệu cho ngành thực phẩm và thức ăn chăn nuôi; Bán buôn máy móc và thiết bị y tế
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: chế biến phụ gia, nguyên liệu cho ngành thực phẩm
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: kinh doanh bất động sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ, bằng kim loại, bằng vật liệu khác
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý và môi giới thương mại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: dịch vụ vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ, cảng biển, cảng sông, cảng hàng không
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket), Bán lẻ trong cửa hàng kinh doanh tổng hợp khác.
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh , Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: sản xuất điện mặt trời
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|