|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết : Sản xuất, gia công ba lô, túi xách các loại.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết : Ban buôn ba lô, túi xách ( do công ty sản xuất).
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: sản xuất bao bì bằng giấy, bìa; sản xuất bao bì bằng giấy nhăn hoặc bìa nhăn
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất hộp, túi và các sản phẩm khác bằng giấy và bìa
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: may gia công khẩu trang y tế, khẩu trang vải, khẩu trang thời trang, khẩu trang thường; may gia công trang phục bảo hộ lao động, trang phục bảo hộ y tế
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn khẩu trang các loại; bán buôn trang phục bảo vệ an toàn
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn khẩu trang y tế, trang phục bảo hộ y tế
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: bán buôn bao bì, hộp, túi và các sản phẩm khác bằng giấy, bìa, bằng giấy nhăn hoặc bìa nhăn; bán buôn khẩu trang y tế, trang phục bảo hộ y tế, trang phục bảo hộ lao động
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh
|
|
1701
|
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
|