|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: ống (lưới) bọc cáp, dây buộc cáp, lưới quản lý tổ chức dây cáp, giá đỡ cáp.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, các mặt hàng có mã số HS sau: 3925, 3926, 4016, 4202, 4819, 8301, 8471, 8504, 8517, 8529, 8536, 8542, 8543, 8544, 9025, 9015, 9105.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, các mặt hàng có mã số HS sau: 3925, 3926, 4016, 4202, 4819, 8301, 8471, 8504, 8517, 8529, 8536, 8542, 8543, 8544, 9025, 9015, 9105.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa theo quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, các mặt hàng có mã số HS sau: 3925, 3926, 4016, 4202, 4819, 8301, 8471, 8504, 8517, 8529, 8536, 8542, 8543, 8544, 9025, 9015, 9105.
|
|
2652
|
Sản xuất đồng hồ
Chi tiết: Sản xuất và gia công đồng hồ
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
Chi tiết: Sản xuất thiết bị mạng máy tính và thiết bị ngoại vi, ăng-ten, tủ mạng.
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Chi tiết: Sản xuất dây và cáp vi tính.
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất dây và thiết bị dây dẫn: dây cáp cách điện, cáp đồng trục cách điện, dây loai, bộ khóa cửa điện
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc và phụ tùng máy móc khác.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
Chi tiết: Kẹp kết nối dây acquy, ổ cắm, phích cắm
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
|
|
2651
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
Chi tiết: Sản xuất và gia công thiết bị đo nhiệt độ, đo độ ẩm, cân điện tử
|