|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ, cầu, cống
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Nhân giống và chăm sóc giống cây cảnh, cây xanh và cây lâu năm khác còn lại.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc cây cảnh, cây xanh, cây lâu năm khác còn lại và duy trì cảnh quan.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây cảnh, cây xanh và cây lâu năm khác còn lại.
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh, cây xanh và trồng cây lâu năm khác còn lại.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động tư vấn và thiết kế công trình đường bộ, cầu, cống, công trình thủy lợi, công trình dân dụng- công nghiệp
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Gi ám sát, thẩm tra và hoàn thiện: công trình giao thông đường bộ, cầu, cống, công trình thủy lợi, công trình dân dụng- công nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng- công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: san lắp mặt bằng, nạo vét kênh, mương, sông; xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; nhựa trải đường
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dùng trong xây dựng, trong hệ thống điện, hệ thống nước
|