|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chí tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chí tiết: Trồng hoa, cây cảnh
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi dệt may, đan)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chí tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chí tiết: Bán buôn hoa và cây
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chí tiết: Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chí tiết: Bán buôn than đá, nguyên liệu rắn khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chí tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, trang trí nội thất
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chí tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh, chậu kiểng, dụng cụ vật liệu sử dụng trong cảnh quang
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|