1101891869 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VLAND TP HỒ CHÍ MINH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
1101891869
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC VLAND TP HỒ CHÍ MINH
Cơ quan thuế:
Thuế tỉnh Tây Ninh
Địa chỉ thuế:
Lô M4, đường số 04, Khu công nghiệp Phúc Long, Xã Mỹ Yên, Tây Ninh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Lô M4, đường số 04, Khu công nghiệp Phúc Long , Xã Long Hiệp, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
04:29:26 18/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
2100 Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất chế phẩm sinh học, men vi sinh, men tiêu hóa cung cấp cho gia súc, gia cầm, thủy sản và nông nghiệp.
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS sau đây: 01.01; 01.02; 01.03; 01.04; 01.05; 01.06; 02.01; 02.02; 02.03; 02.04; 02.06; 02.07; 02.08; 02.09; 02.10; 0205.00.00; 03.01; 03.02; 03.03; 03.04; 03.05; 03.06; 03.07; 03.08; 03.09; 04.01; 04.02; 04.03; 04.04; 04.05; 04.06; 04.07; 04.08; 04.10; 0409.00.00; 05.02; 05.05; 05.06; 05.07; 05.08; 05.11; 0504.00.00; 06.01; 06.02; 06.03; 06.04; 07.01; 07.03; 07.04; 07.05; 07.06; 07.08; 07.09; 07.10; 07.11; 07.12; 07.13; 07.14; 0702.00.00; 0707.00.00; 08.01; 08.02; 08.03; 08.04; 08.05; 08.06; 08.07; 08.08; 08.09; 08.10; 08.11; 08.12; 08.13; 0814.00.00; 09.01; 09.02; 09.04; 09.05; 09.06; 09.07; 09.08; 09.09; 09.10; 0903.00.00; 10.01; 10.02; 10.03; 10.04; 10.05; 10.06; 10.07; 10.08; 11.01; 11.02; 11.03; 11.04; 11.05; 11.06; 11.07; 11.08; 1109.00.00; 12.01; 12.02; 12.05; 12.07; 12.08; 12.09; 12.10; 12.11; 12.12; 12.14; 1203.00.00; 1204.00.00; 1206.00.00; 1213.00.00; 13.01; 13.02; 14.01; 14.04; 15.01; 15.02; 15.03; 15.04; 15.05; 15.07; 15.08; 15.09; 15.10; 15.11; 15.12; 15.13; 15.14; 15.15; 15.16; 15.17; 15.18; 15.21; 1506.00.00; 16.01; 16.02; 16.03; 16.04; 16.05; 17.01; 17.02; 17.03; 17.04; 18.01; 18.03; 18.06; 1802.00.00; 1804.00.00; 19.04; 19.05; 1903.00.00; 20.01; 20.02; 20.03; 20.04; 20.05; 20.08; 20.09; 2006.00.00; 21.01; 21.02; 21.03; 21.04; 21.06; 2209.00.00; 23.01; 23.02; 23.03; 23.04; 23.06; 23.09 (trừ 2309.90.90); 2305.00.00; 2307.00.00; 2308.00.00; 24.01; 24.03; 25.01; 25.08; 25.10; 25.17; 25.18; 25.22; 25.30; 28.04; 28.11; 28.17; 28.20; 28.26; 28.27; 28.29; 28.33; 28.35; 28.36; 28.42; 28.43; 29.01; 29.06; 29.07; 29.14; 29.18; 29.21 (trừ 2921.59.00; 2921.19.00); 29.22; 29.23; 29.30; 29.31; 29.33; 29.36; 2940.00.00; 2942.00.00; 30.02; 30.03; 30.04; 31.01; 31.02; 31.03; 31.04; 31.05; 32.01; 32.03; 32.04; 33.01; 33.02; 33.06; 35.02; 35.03; 35.06; 35.07; 3504.00.00; 38.01; 38.02; 38.04; 38.05; 38.06; 38.08; 38.09; 38.10; 38.11; 38.12; 38.15; 38.16; 38.21; 38.22; 38.23; 38.24; 3803.00.00; 3807.00.00; 3813.00.00; 3814.00.00; 3817.00.00; 3818.00.00; 3819.00.00; 3820.00.00; 41.01; 41.02; 41.03; 43.01; 44.01; 44.03; 44.04; 44.05; 44.07; 5001.00.00; 5003.00.00; 51.01; 51.02; 51.03; 52.02; 5201.00.00; 5203.00.00; 53.01; 53.02; 53.03; 53.05; 84.19; 84.24; 84.25; 84.26; 84.27; 84.28; 84.29; 84.30; 84.31; 84.32; 84.33; 84.36; 84.37; 84.47; 84.48; 84.74; 84.75; 84.76; 84.77; 84.78; 84.79; 84.80; 84.81; 8449.00.00; 88.02; 88.04; 88.05; 88.06; 88.07; 90.01; 90.02; 90.03; 90.04; 90.05; 90.06; 90.07; 90.08; 90.10; 90.11; 90.12; 90.13; 90.14; 90.15; 90.17; 90.18; 90.19; 90.20; 90.21; 90.22; 90.24; 90.25; 90.26; 90.27; 90.28; 90.29; 90.30; 90.31; 90.32; 9016.00.00; 9023.00.00 và 9033.00.00
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã sau đây: 01.01; 01.02; 01.03; 01.04; 01.05; 01.06; 02.01; 02.02; 02.03; 02.04; 02.06; 02.07; 02.08; 02.09; 02.10; 0205.00.00; 03.01; 03.02; 03.03; 03.04; 03.05; 03.06; 03.07; 03.08; 03.09; 04.01; 04.02; 04.03; 04.04; 04.05; 04.06; 04.07; 04.08; 04.10; 0409.00.00; 05.02; 05.05; 05.06; 05.07; 05.08; 05.11; 0504.00.00; 06.01; 06.02; 06.03; 06.04; 07.01; 07.03; 07.04; 07.05; 07.06; 07.08; 07.09; 07.10; 07.11; 07.12; 07.13; 07.14; 0702.00.00; 0707.00.00; 08.01; 08.02; 08.03; 08.04; 08.05; 08.06; 08.07; 08.08; 08.09; 08.10; 08.11; 08.12; 08.13; 0814.00.00; 09.01; 09.02; 09.04; 09.05; 09.06; 09.07; 09.08; 09.09; 09.10; 0903.00.00; 10.01; 10.02; 10.03; 10.04; 10.05; 10.06; 10.07; 10.08; 11.01; 11.02; 11.03; 11.04; 11.05; 11.06; 11.07; 11.08; 1109.00.00; 12.01; 12.02; 12.05; 12.07; 12.08; 12.09; 12.10; 12.11; 12.12; 12.14; 1203.00.00; 1204.00.00; 1206.00.00; 1213.00.00; 13.01; 13.02; 14.01; 14.04; 15.01; 15.02; 15.03; 15.04; 15.05; 15.07; 15.08; 15.09; 15.10; 15.11; 15.12; 15.13; 15.14; 15.15; 15.16; 15.17; 15.18; 15.21; 1506.00.00; 16.01; 16.02; 16.03; 16.04; 16.05; 17.01; 17.02; 17.03; 17.04; 18.01; 18.03; 18.06; 1802.00.00; 1804.00.00; 19.04; 19.05; 1903.00.00; 20.01; 20.02; 20.03; 20.04; 20.05; 20.08; 20.09; 2006.00.00; 21.01; 21.02; 21.03; 21.04; 21.06; 2209.00.00; 23.01; 23.02; 23.03; 23.04; 23.06; 23.09 (trừ 2309.90.90); 2305.00.00; 2307.00.00; 2308.00.00; 24.01; 24.03; 25.01; 25.08; 25.10; 25.17; 25.18; 25.22; 25.30; 28.04; 28.11; 28.17; 28.20; 28.26; 28.27; 28.29; 28.33; 28.35; 28.36; 28.42; 28.43; 29.01; 29.06; 29.07; 29.14; 29.18; 29.21 (trừ 2921.59.00; 2921.19.00); 29.22; 29.23; 29.30; 29.31; 29.33; 29.36; 2940.00.00; 2942.00.00; 30.02; 30.03; 30.04; 31.01; 31.02; 31.03; 31.04; 31.05; 32.01; 32.03; 32.04; 33.01; 33.02; 33.06; 35.02; 35.03; 35.06; 35.07; 3504.00.00; 38.01; 38.02; 38.04; 38.05; 38.06; 38.08; 38.09; 38.10; 38.11; 38.12; 38.15; 38.16; 38.21; 38.22; 38.23; 38.24; 3803.00.00; 3807.00.00; 3813.00.00; 3814.00.00; 3817.00.00; 3818.00.00; 3819.00.00; 3820.00.00; 41.01; 41.02; 41.03; 43.01; 44.01; 44.03; 44.04; 44.05; 44.07; 5001.00.00; 5003.00.00; 51.01; 51.02; 51.03; 52.02; 5201.00.00; 5203.00.00; 53.01; 53.02; 53.03; 53.05; 84.19; 84.24; 84.25; 84.26; 84.27; 84.28; 84.29; 84.30; 84.31; 84.32; 84.33; 84.36; 84.37; 84.47; 84.48; 84.74; 84.75; 84.76; 84.77; 84.78; 84.79; 84.80; 84.81; 8449.00.00; 88.02; 88.04; 88.05; 88.06; 88.07; 90.01; 90.02; 90.03; 90.04; 90.05; 90.06; 90.07; 90.08; 90.10; 90.11; 90.12; 90.13; 90.14; 90.15; 90.17; 90.18; 90.19; 90.20; 90.21; 90.22; 90.24; 90.25; 90.26; 90.27; 90.28; 90.29; 90.30; 90.31; 90.32; 9016.00.00; 9023.00.00 và 9033.00.00
2029 Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sang chiết, phối trộn, ép viên hóa chất, cải tạo môi trường nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi và nông nghiệp.
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(trừ mua bán máy móc, thiết bị y tế)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!