|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp thức ăn dinh dưỡng cho cơ quan, trường học; Cung cấp suất ăn công nghiệp
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: Sản xuất món ăn sẵn từ thịt gia cầm, thịt đông lạnh hoặc thịt tươi; Sản xuất các thức ăn sẵn khác (phục vụ bữa trưa, bữa tối)
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt gia cầm đông lạnh (nguyên con hoặc từng bộ phận: đùi gà, cánh gà, đùi tỏi, đùi góc tư, lòng gà). Bán buôn lương thực, thực phẩm (cá, thủy hải sản, rau quả tươi, thịt và các sản phẩm từ thịt)
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán buôn lương thực thực phẩm, thủy hải sản, gia súc gia cầm
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng nông sản rau, củ, quả. Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|