|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn, xuất nhập khẩu thiết bị điện, nước dân dụng - công nghiệp; vật tư ngành điện nước ; Bán buôn, xuất nhập khẩu đèn chiếu sáng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật - Thiết kế công trình điện dân dụng và công nghiệp - Thiết kế công trình thủy lợi - Thiết kế xây dựng công trình công trình dân dụng và công nghiệp - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình điện dân dụng và công nghiệp - Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi - Thiết kế công trình giao thông - Giám sát thi công công trình giao thông - Định giá hạng 2 - Khảo sát địa hình - Thẩm tra hồ sơ thiết kế, dự toán và tổng dự toán công trình giao thông, công trình dân dụng và công nghiệp, thủy lợi - Hoạt động tư vấn xây dựng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiêt: Thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|