|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nhựa polyurethane nguyên sinh, sản xuất polyol các loại (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt kho lạnh, kho mát, thiết bị cấp đông, phòng sạch.
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật và chuyển giao công nghệ.
(trừ thanh toán hối phiếu, thông tin tỷ lệ lượng và tư vấn chứng khoán)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị cơ điện lạnh; máy móc thiết bị sản xuất vật liệu cách nhiệt, máy móc, thiết bị chế biến nông, thủy hải sản.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất sử dụng trong công nghiệp, phụ gia thực phẩm. Bán buôn hạt nhựa, chất dẻo dạng nguyên sinh.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Xử lý phế liệu, phế thải và những sản phẩm khác thành nguyên liệu thô thứ cấp để tiếp tục đưa vào quá trình sản xuất khác (nguyên liệu thô thứ cấp được tạo ra có thể được sử dụng trực tiếp trong quá trình sản xuất công nghiệp nhưng không phải là sản phẩm cuối cùng)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vật liệu cách nhiệt, cách âm, kho lạnh, kho mát, của cách nhiệt các loại, thiết bị cấp đông, phòng sạch.
(trừ Sản Xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu cách nhiệt, cách âm, kho lạnh, kho mát, cửa cách nhiệt các loại, thiết bị cấp đông, phòng sạch.
|