|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Gia công, sản xuất khuôn nhựa, sản xuất các sản phẩm từ nhựa, sản xuất hạt nhựa.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, kiềm và dụng cụ cầm tay khác.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Gia công giày dép, phụ liệu giày.
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: sản xuất vải kháng khuẩn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|