|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS code như sau: 3901, 3902, 3920, 3921, 3923, 3926,5402, 5509, 5604, 5607, 5806, 7326, 7616, 8302, 8308.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bán xe, tay cầm cho hành lý.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, bán buôn các sản phẩm do công ty sản xuất
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện bán lẻ các sản phẩm do công ty sản xuất
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vải bọc cho hành lý.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công lắp ráp các phụ kiện ngành may mặc, balo, túi xách, vali (nút nhựa, dây thun, dây kéo, khóa kéo, thanh kéo, vải phản quang) và các phụ kiện liên quan khác
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm dây đai cho hành lý.
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|