|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
- Sản xuất hàng gia dụng, thiết bị đồ gia dụng bằng nhựa;
- Sản xuất bao bì tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm, thuốc bằng nhựa.
- Sản xuất vật tư y tế tiêu hao bằng nhựa.
- Sản xuất đồ chơi dành cho trẻ em bằng nhựa.
- Sản xuất bàn, đồ bếp và đồ nhà vệ sinh bằng nhựa.
- Sản xuất các sản phẩm nhựa hoàn thiện như : Ống, vòi nhựa, thiết bị lắp đặt bằng nhựa ;
- Sản xuất đồ nhựa cho xây dựng như: Cửa nhựa, cửa sổ, khung, mành, rèm, ván chân tường, bể hồ chứa nhân tạo, sàn tường hoặc tấm phủ trần dạng cuộn hoặc dạng tấm, đồ thiết bị vệ sinh bằng nhựa như bể bơi plastic, vòi tắm, chậu tắm, chậu rửa mặt.
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
(trừ các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng. Bán buôn thực phẩm chức năng. bán buôn thủy sản; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn dụng cụ y tế. - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn sách, báo, tạp chí (có nội dung được phép lưu hành), văn phòng phẩm. - Bán buôn lịch tờ, lịch cuốn. - Bán buôn dược phẩm. - Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. (trừ các loại đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội), hàng lưu niệm, quà tặng, vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác ,nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh ,đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức, các phụ kiện dành cho trang điểm như: gương, lược, cọ má hồng, chì kẻ mắt, chì kẻ mày, đồ dùng cho em bé như: khăn cho bé, bộ đồ ăn cho bé, xe tập đi, điệu bé, sách cho bé học hát bằng chất liệu vải, áo đi mưa, đồ dùng cho nhà bếp như: chén, muỗng, đũa, bình, ly bằng mọi loại vật liệu, bộ dụng cụ, đồ dùng trong phòng tắm và vệ sinh cá nhân. - Bán buôn hàng gia dụng, thiết bị đồ gia dụng bằng nhựa. Bán buôn đồ chơi dành cho trẻ em bằng nhựa. Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu. Bán buôn hàng trang trí nội thất, thủ công mỹ nghệ, bách hóa; Bán buôn hàng kim khí điện máy
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thanh chắn cản xe ô tô. Bán buôn trang thiết bị, vật tư ngành y tế, vật tư nha khoa, hóa chất (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp), bao bì vật tư ngành in, giấy, tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ), bộ dụng cụ massage, máy sấy tóc. - Bán buôn hạt nhựa - Bán buôn các loại lưới dùng để đánh bắt cá, rào vườn. - Bán buôn nhựa và các sản phẩm từ nhựa. Bán buôn giấy in
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: - Bán buôn giày dép - Bán buôn hàng may mặc. bán buôn, cung ứng xuất khẩu vải, quần áo.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn và gia công thành phẩm sau in, in lụa
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
(trừ thiết kế công trình xây dựng)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế, vật tư y tế.
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm- sứ- thủy tinh, thiết bị vệ sinh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
- Bán lẻ lịch tờ, lịch cuốn.
- Bán lẻ hạt nhựa
- Bán lẻ hàng gia dụng bằng nhựa; bán lẻ các mặt hàng đồ chơi dành cho trẻ em bằng nhựa.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: - Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; - Bán buôn khuôn mẫu CNC, vật liệu xây dựng, gạch đá, sàn gỗ, gỗ...
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn mẫu CNC. sản xuất dụng cụ học tập và giáo cụ học đường; sản xuất vật liệu xây dựng, hàng thủ công mỹ nghệ; Sản xuất hàng trang trí nội thất; sản xuất mộc gia dụng (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, vật tư ngành in, ngành nhựa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động giao nhận hàng hóa. Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan. Gửi hàng
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức, xúc tiến và quản lý các sự kiện; Tổ chức hội nghị, hội thảo (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh)
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất, gia công vali, cặp, túi xách (trừ thuộc da và luyện cán cao su, trừ tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thêu, đan và gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: sản xuất và gia công hàng may mặc (không thực hiện các công việc nhuộm, hấp)
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Chi tiết: Trồng cây dược liệu
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ đấu giá hàng hóa)(trừ môi giới bất động sản)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
6619
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết Sản xuất thiết bị, dụng cụ, vật tư y tế bằng giấy, nhựa, kim loại và các loại vật liệu khác. Sản xuất thiết bị, dụng cụ, vật tư nha khoa.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho, bãi, nhà xưởng.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|