|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Kinh doanh LPG, sang chiết nạp LPG vào chai.
|
|
0990
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
Chi tiết: Khai thác cát, đất, đá và các loại khoán sản khác.
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất, dung môi và phụ gia cơ bản.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán kinh doanh hóa chất, dung môi, phụ gia. Mua bán phân bón và hợp chất nitơ.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu ngành mía đường, sắn, bắp, khoai mì. Mua bán thức ăn gia súc, gia cầm và thủy hải sản.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
4100
|
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng. Tư vấn thiết kế, thi công.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ kho bãi, kinh doanh và cho thuê kho bãi.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình đường ống dẫn xăng, dầu, khí đốt.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý kinh doanh xăng, dầu, nhớt, khí hóa lỏng LPG, các sản phẩm có nguồng gốc từ dầu khí và phương tiện vật tư thiết bị ngành dầu khí.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán bếp gas.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông thủy lợi, công trình kỹ thuật hạ tầng.
|