|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: hoàn thiện sản phẩm sợi vải, hàng dệt, tẩy trắng, hồ vải, hoàn thiện về mặt hóa học: Tẩy, nhuôm màu hàng dệt, môc, vải
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy nhuộm, máy căng, thiết bị điện, vật liệu điện
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy móc thiết bị phục vụ ngành dệt, nhuộm, căng định hình
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn vải, mộc, sợi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|