|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán các thiết bị điện nước, điện lạnh, đồ điện gia dụng, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị camera
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
4220
|
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp. Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, xây dựng nhà thép tiền chế
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, vật liệu điện như cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng, điện công nghiệp, điện lạnh
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Hệ thống báo cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét, camera quan sát, hệ thống âm thanh
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sữa chữa thiết bị nước
|
|
4100
|
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|