|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng mới phương tiện thủy nội địa, phương tiện vận tải biển và cấu kiện nổi.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng đường thủy nội địa.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Sửa chữa tàu, thuyền, sà lan, cấu kiện nổi.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán phương tiện thủy nội địa và phương tiện đường biển.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê phương tiện thủy nội địa và phương tiện đường biển.
|