|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm làm bằng sắt sơn tĩnh điện như ụ, kệ, khung sắt trưng bày, vĩ treo sắt, xe đẩy, chân bình nước... theo từng đơn đặt hàng (không sản xuất tại trụ sở)
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí, sơn tĩnh điện (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn tờ rơi, túi giấy, kệ giấy, tủ giấy, in ấn trên các sản phẩm bằng nhựa (trừ in tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải sợi dệt, may đan)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ; bằng kim loại; sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ nội thất, quầy thu tiền, giá trưng bày, kệ vách ngăn, giá (trừ chế biến gỗ, tái chế phế thải tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ dùng khác chưa phân vào đâu
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: bảng hiệu, hộp đèn, vật phẩm quảng cáo
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|