|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu thô, xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG), dầu nhớt cặn)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật)
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
(trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tại trụ sở)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b) (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su tại trụ sở)
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải xăng dầu (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: sản xuất bao bì bằng giấy, bìa (trừ tái chế phế thải, chế biến gỗ, sản xuất bột giấy tại trụ sở)
|
|
1811
|
In ấn
(trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, thuê, đan tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy ngành thủy sản, ngành in; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0123
|
Trồng cây điều
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt thép (trừ mua bán vàng miếng)
|
|
7213
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Kinh doanh vận tải biển quốc tế; Kinh doanh vận tải biển nội địa
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn cao su (trừ bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và không bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại tại trụ sở)
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Khắc phục sự cố máy tính và các hoạt động liên quan
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
Chi tiết: Sản xuất phần mềm
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
(trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
8541
|
Đào tạo đại học
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
0721
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Gửi hàng. Hoạt động giao nhận hàng hóa, Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn. Hoạt động của đại lý làm thù tục hải quan. Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa (trừ hóa lỏng khí để vận chuyện và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không)
|
|
0722
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|