|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS 2712, 2802, 2803, 2811, 2817, 2823, 2836, 2909, 2915, 2916, 2917, 2918, 2926, 2927, 2930, 2931, 2932, 2933, 3204, 3403, 3404, 3812, 3817, 3823, 3824, 3901, 3910, 3911, 3913, 3921, 3923, 4002, 4003, 4004, 4005 và 4008 theo qui định pháp luật Việt Nam.
Thực hiện quyền xuất khẩu, các mặt hàng có mã HS 2825, 2907, 2922, 3206, 3402, 3506 và 3907 theo quy định pháp luật Việt Nam.
Thực hiện quyền nhập khẩu các mặt hàng có mã HS 2825, 2907 (trừ 2907.29.90), 2922 (trừ 2922.19.90, 2922.50.90), 3206, 3402, 3506 và 3907 theo quy định pháp luật Việt Nam.
Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập hồ sơ bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 2825, 2907 (trừ 2907.29.90), 2922 (trừ 2922.19.90, 2922.50.90), 3206, 3402, 3506 và 3907 theo quy định pháp luật Việt Nam.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS 2712, 2802, 2803, 2811, 2817, 2823, 2836, 2909, 2915, 2916, 2917, 2918, 2926, 2927, 2930, 2931, 2932, 2933, 3204, 3403, 3404, 3812, 3817, 3823, 3824, 3901, 3910, 3911, 3913, 3921, 3923, 4002, 4003, 4004, 4005 và 4008 theo qui định pháp luật Việt Nam.
Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập hồ sơ bán lẻ) các mặt hàng có mã HS 2825, 2907 (trừ 2907.29.90), 2922 (trừ 2922.19.90, 2922.50.90), 3206, 3402, 3506 và 3907 theo quy định pháp luật Việt Nam.
|