|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng, san lấp kênh mương
|
|
4220
|
Chi tiết: Thi công xây dựng cầu, cống, đường giao thông nông thôn, nạo vét kênh mương
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng, cát, đá, xi măng, sắt, thép, nhôm, các sản phẩm trang trí nội ngoai thất, mua bán gỗ cây và gỗ chế biến các loại, mua bán cừ tràm, vĩ tre.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây kiểng
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
Chi tiết: Thu gom rác thải y tế và thu gom rác thải độc hại khác.
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|