|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Gia công cắt vải cuộn, gia công cắt băng keo, gia công cuốn vải, gia công bồi dán vải, mút, da, giấy, simili, gòn bông, gia công phủ keo trên các loại vải, giấy, mút, da, giả da
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại băng keo, màng cuốn PE
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn tinh bột, mạch nha, đường. Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác. Bán buôn tinh bột khoai mì
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bán buôn dụng cụ y tế
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn phân bón, Bán buôn sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa. Bán buôn vật liệu cách nhiệt, băng keo các loại. Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp và phụ gia thực phẩm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động giao nhận hàng hóa
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(không tẩy, nhuộm, hồ, in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
|
|
4100
|
|
|
4290
|
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(không bán lẻ bình ga, súng- đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao tại trụ sở)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiêt: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ tinh bột, mạch nha, đường rau, quả, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột và tinh bột, thực phẩm khác, tinh bột khoai mì
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|