|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, cho thuê mặt bằng nhà ở, khu - cụm công nghiệp, kho bãi.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, nhà ở, kỹ thuật, công sở, văn hóa, thương mai, giao thông, cấp thoát nước, trạm bơm và kết cấu công trình.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác đất và cát san lấp.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Lập dự án đầu tư (báo cáo tiền khả thi, khả thi)
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
(không hoạt động tại trụ sớ)
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
(không hoạt động tại trụ sớ)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(không hoạt động tại trụ sớ)
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan. Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ khó ngọau quan). Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ. Bốc xếp hàng hóa cảng sông.
|