|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Bán đấu giá tài sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, bán buôn cừ tràm các loại.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất gạch hình khối khảm, sản xuất gạch từ đất sét nung, sản xuất gạch ngói
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tài sản thanh lý. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (trừ kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn sim, card, điện thoại
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
CHi tiết: Bảo hành, sửa chữa điện thoại cố định; điện thoại di động; linh kiện và phụ kiện điện thoại; thẻ sim điện thoại
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, xây dựng công trình dân dụng. Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, thi công công trình cầu đường, nạo vét kênh mương
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích, thi công công trình thủy lợi, cống, đường giao thông nông thôn
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia các loại. Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình đường bộ: thi công cầu, đường
|