|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
Chi tiết: Trồng cây, nhân giống cây trồng và chăm sóc cây giống lâu năm.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình thỷ lợi, thi công các công trình giao thông, hạ tầng, kỹ thuật.
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất, thiết kế tạo mẫu, thiết kế quảng cáo.
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
Chi tiết: Công viên cây xanh, duy tu bảo dưỡng đường đô thị, vệ sinh môi trường, thoát nước và công trình đô thị.
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Chi tiết: Trồng cây, nhân giống cây trồng và chăm sóc cây giống hàng năm.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, sơn, vec ni, kính xây dựng, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng. Bán buôn sơn công nghiệp, sơn chống cháy, sơn nước
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|