|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình thủy lợi
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Thi công xây dựng công trình công nghiệp
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
- Chi tiết: Kinh doanh khu du lịch sinh thái (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thi công sản xuất, lắp ráp cơ khí, nhà tiền chế (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
3511
|
Sản xuất điện
(trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và xây dựng, vận hành thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn đèn Led, đèn năng lượng mặt trời, vật tư thiết bị điện, thiết bị lọc nước, camera, vật phẩm trang trí, tấm pin năng lượng mặt trời
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ tin học
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà, kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá tài sản)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết:
Thiết kế hệ thống điện năng lượng mặt trời. Giám sát hệ thống điện năng lượng mặt trời. Thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật. Giám sát công trình hạ tầng Kỹ Thuật .Thiết kế công trình điện đường dây và trạm biến áp dưới 35 KV Giám sát công trình điện đường dây và trạm biến áp dưới 35 KV Thiết kế phòng cháy chữa cháy Giám sát phòng cháy chữa cháy Thẩm tra phòng cháy chữa cháy (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn về công nghệ, hoạt động môi giới thương mại
|
|
8211
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Đào tạo nghề (trừ dạy về tôn giáo; các trường của các tổ chức Đảng - Đoàn thể)
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư)
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện năng lượng mặt trời. Thi công điện năng lượng mặt trời
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt thi công phòng cháy chữa cháy
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết:
- Thi công hạ tầng kỹ thuật
- Thi công đường dây và trạm biến áp dưới 35KV
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
0312
|
Khai thác thủy sản nội địa
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Khảo sát xây dựng Địa hình. Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ). Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng, Công nghiệp, Giao thông (cầu, đường bộ). Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình thủy lợi. Lập dự toán và tổng dự toán công trình xây dựng. Tư vấn lập hồ sơ dự thầu, đấu thầu. Tư vấn thẩm định Hồ sơ mời thầu. Tư vấn đánh giá Hồ sơ dự thầu. Tư vấn thẩm định kết quả lựa chọn nhà thầu. Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình thủy lợi. Thiết kế , thẩm tra thiết kế công trình công ích. Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật. Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình công ích
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đại lý kí gới hàng hóa (Trừ đấu giá tài sản)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông lâm thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn lương thực, thực phẩm ( không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
- Chi tiết: Bán buôn nước khoáng, nước tinh khiết, đóng chai
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
- Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ kinh doanh dược phẩm).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
- Chi tiết:Bán buôn máy móc nông nghiệp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, Bán buôn thủ công mỹ nghệ (trừ tồn trữ hóa chất)
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chế biến nông lâm thủy hải sản, lương thực thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
- Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết, đóng chai
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
- chi tiết: Bán lẻ vật tư thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn (Không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
- Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không kinh doanh nhà hàng tại trụ sở)
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|