1101836233 - CÔNG TY TNHH I.B.O INTERNATIONAL (VIỆT NAM)

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
1101836233
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH I.B.O INTERNATIONAL (VIỆT NAM)
Cơ quan thuế:
Thuế Tỉnh Tây Ninh
Địa chỉ thuế:
Lô MF5, Đường số 1, KCN Đức Hòa 1, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Lô MF5, Đường số 1, KCN Đức Hòa 1, Xã Đức Hòa Đông, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
03:14:10 28/11/2025

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại thức uống từ cà phê.
4690 Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS như sau: 0401; 0402; 0403; 0405; 1601; 1602; 1603.00.00; 1604; 1605; 1704; 1801.00.00; 1802.00.00; 1803; 1804.00.00; 1805.00.00; 1806; 1901; 1902; 1903.00.00; 1904; 1905; 2007; 2009; 2101; 2103; 2201; 2202; 0712; 0713; 2101; 0901; 3301; 3304; 3305; 3306; 3307; 3401; 3402; 3404; 3405; 3407; 9603; 4818; 6302; 2008; 2104; 2106; 2209.00.00; 0901; 2101; 0801; 0802; 0803; 0804; 0805; 0806; 0807; 0808; 0809; 0810; 0811; 0812; 0813; 0814.00.00; 3301; 3302; 3303.00.00; 3304; 3305; 3306; 3307; 3401; 3402; 3404; 3405; 3406.00.00; 3407; 3918; 3919; 4419; 4421; 4803; 5601; 5701; 5702; 5703; 5704; 5705; 6302; 6307 và 7615 theo qui định của pháp luật Việt Nam
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS như sau: 0401; 0402; 0403; 0405; 1601; 1602; 1603.00.00; 1604; 1605; 1704; 1801.00.00; 1802.00.00; 1803; 1804.00.00; 1805.00.00; 1806; 1901; 1902; 1903.00.00; 1904; 1905; 2007; 2009; 2101; 2103; 2201; 2202; 0712; 0713; 0901; 3301; 3304; 3305; 3306; 3307; 3401; 3402; 3404; 3405; 3407; 9603; 4818; 6302; 2008; 2104; 2106; 2209.00.00; 0901; 0801; 0802; 0803; 0804; 0805; 0806; 0807; 0808; 0809; 0810; 0811; 0812; 0813; 0814.00.00; 3302; 3303.00.00; 3406.00.00; 3918; 3919; 4419; 4421; 4803; 5601; 5701; 5702; 5703; 5704; 5705; 6302; 6307 và 7615 theo qui định của pháp luật Việt Nam

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!