|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công ống thông gió, ống cấp thoát nước các loại và sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại
|
|
2819
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất giường nằm và gậy chống cho người khuyết tật.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán bán buôn) các mặt hàng có mã số HS 7306, 7307, 7314, 7318, 8518, 8519, 9201, 9202, 9205, 9206, 9207, 9208 và 9506
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền bán lẻ (không cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS 7306, 7307, 7314, 7318, 8518, 8519, 9201, 9202, 9205, 9206, 9207, 9208 và 9506
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3311
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Bảo dưỡng nhà cao tầng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Bảo dưỡng nhà cao tầng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|