|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công quần áo
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã số HS 4203; 4303; 6101; 6102; 6103; 6104; 6105; 6106; 6107; 6108; 6109; 6110; 6111; 6112; 6113; 6114; 6115; 6116; 6117; 6201; 6202; 6203; 6204; 6205; 6206; 6207; 6208; 6209; 6210; 6211; 6212; 6213; 6214; 6215; 6216; 6217; 6401; 6402; 6403; 6404; 6405; 6406; 65010000; 65020000; 65040000; 6505; 6506; 65070000.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã số HS 4203; 4303; 6101; 6102; 6103; 6104; 6105; 6106; 6107; 6108; 6109; 6110; 6111; 6112; 6113; 6114; 6115; 6116; 6117; 6201; 6202; 6203; 6204; 6205; 6206; 6207; 6208; 6209; 6210; 6211; 6212; 6213; 6214; 6215; 6216; 6217; 6401; 6402; 6403; 6404; 6405; 6406; 65010000; 65020000; 65040000; 6505; 6506; 65070000.
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Gia công in lụa trên quần áo và sản phẩm dệt
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê lại nhà xưởng
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: Sản xuất, gia công dệt vải (không bao gồm công đoạn nhuộm)
|