|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị hàn, máy hàn điện, máy cắt plasma, máy hàn CO2, máy hàn bấm và máy hàn các loại khác. Dụng cụ điện cầm tay. Thiết bị, phụ kiện máy hàn. Máy điều hòa.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn đồ ngũ kim; sơn; kính; thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; vật liệu hàn, que hàn, dụng cụ gió đá, linh kiện dây hàn.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn linh kiện điện tử, viễn thông.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Sửa chữa thiết bị điện, sửa chữa hệ thống điện công nghiệp, dân dụng (hoạt động tại công trình)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(trừ lắp đặt các thiết bị lạnh( thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga R22 trong lĩnh vực chế biến thủy - hải sản)
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng máy móc thiết bị công nghiệp, máy hàn, điện cơ (hoạt động tại công trình)
|