|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm chống thấm và vật liệu dùng trong xây dựng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS 2707, 2714, 2715.00.00, 3208, 3214, 3824, 3907, 3909, 3919, 3920, 3921, 3925, 4002, 6807, 7016, 3209, 6902, 2505, 4418, 4417, 8203, 8204, 8205, 9603, 4821, 4707, 4802, 4804, 4808, 4810, 8302, 4415, 7308, 4819, 4820, 4911, 4905, 7019, 3212 và 3923
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS 2707, 2714, 2715.00.00, 3208, 3214, 3824, 3907, 3909, 3919, 3920, 3921, 3925, 4002, 6807, 7016, 3209, 6902, 2505, 4418, 4417, 8203, 8204, 8205, 9603, 4821, 4707, 4802, 4804, 4808, 4810, 8302, 4415, 7308, 4819, 4820, 4911, 4905, 7019, 3212 và 3923
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn, véc ni, ma tít và các chất quét tương tự
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất phụ gia dùng trong xây dựng
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vôi và thạch cao
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ thạch cao
|
|
2399
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ asphát và nguyên liệu tương tự
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|