|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy lọc nước.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Mạ và gia công cơ khí.
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất và sản phẩm hóa chất (trừ hóa chất Nhà Nước cấm) (không hoạt động tại trụ sở) (không tồn trữ hóa chất) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn các loại; Sản xuất và gia công sơn các loại (sơn tổng hợp, sơn tĩnh điện); Sản xuất các vật tư ngành sơn (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
2211
|
Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn sơn các loại. Buôn bán các vật tư ngành sơn. Bán buôn máy lọc nước.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Buôn bán vật tư, trang thiết bị ngành ảnh; Bán buôn hóa chất và sản phẩm hóa chất (không tồn trữ hóa chất); Bán buôn cao su; Bán buôn nhựa tổng hợp (không tồn trữ hóa chất) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô.
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, lắp ráp, bảo dưỡng, sơn tân trang ô tô, xe máy.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải bằng ô tô. Vận tải khách theo tuyến cố định, vận tải bằng taxi, vận tải theo hợp đồng, vận tải khách du lịch.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh.
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Dịch vụ du lịch.
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
(trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng polyol trộn sẵn HCFC-141b)
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
|
|
4929
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình: Xây dựng dân dụng, công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật; Thi công nội thất.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
2930
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sản xuất linh kiện, phụ tùng ô tô, xe máy, máy công trình.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
8531
|
Đào tạo sơ cấp
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết : Đào tạo lắp đặt vận hành bảo trì, bảo hành thiết bị lọc nước(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Dạy nghề.Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng.Các dịch vụ dạy kèm (gia sư).Giáo dục dự bị.Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém.Các khóa dạy về phê bình đánh giá chuyên môn.Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại.Dạy đọc nhanh
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|