|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: May mùng, gia công các sản phẩm dệt may sẵn như: võng, lều, rèm, màn, ghế bố, túi xách
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất và chế phẩm diệt côn trùng trong lĩnh vực y tế và gia dụng (trừ hóa chất nhà nước cấm và thuốc bảo vệ thực vật
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất vải tuyn, màn tuyn, vải rèm che cửa và các loại hàng dệt may
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Kinh doanh sợi, vải dệt thoi
- Kinh doanh vải tuyn, màn tuyn, vải rèm che cửa và các loại hàng dệt may
|
|
3511
|
Sản xuất điện
|
|
3512
|
Truyền tải và phân phối điện
Chi tiết: Phân phối điện
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1394
|
Sản xuất các loại dây bện và lưới
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Bán buôn hóa chất và chế phẩm diệt côn trùng trong lĩnh vực y tế và gia dụng (trừ hóa chất nhà nước cấm và thuốc bảo vệ thực vật)
- Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh: hạt, bột, bột nhão
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Nhập khẩu các loại máy móc, thiết bị, phụ tùng, nguyên vật liệu, sợi, hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm) cùa ngành dệt nhuộm phục vụ sản xuất kinh doanh
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất plastic nguyên sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|