|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất hạt nhựa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất bảng 1 theo Công ước quốc tế).
Bán buôn cao su ( không chứa mủ cao su tại địa chỉ trụ sở chính). Bán buôn sản phẩm nhựa, hạt nhựa màu, nguyên liệu màu. Bán buôn phụ liệu ngành hóa chất, may mặc, giày da. Bán buôn viên nén, nhiên liệu đốt và tất cả các sản phẩm từ mùn cưa. Bán buôn các sản phẩm chất đốt được chế biến từ gỗ.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động đại lý bán hàng hưởng hoa hồng.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn các loại vải và vải không dệt, giày dép thành phẩm, hàng may mặc.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn. Bán buôn hóa chất (trừ hoá chất bảng 1 theo Công ước quốc tế). Bán buôn dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Xuất khẩu nhập khẩu, bán buôn, bán lẻ thuốc, bán buôn nước hoa, mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, bán buôn dụng cụ y tế, bán buôn vật tư y tế tiêu hao như găng tay, khẩu trang, bông băng.
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Gia công hoàn thiện sản phẩm dệt, vải sợi (trừ tẩy nhuộm, hồ, in tại trụ sở)
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất, gia công khẩu trang y tế, hàng may sẵn
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ, xuất khẩu len, vải, sợi
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết : hoạt động trong phạm vi nội tỉnh ,liên tỉnh
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết : Hoạt động trong phạm vi nội tỉnh ,liên tỉnh
|
|
5820
|
Xuất bản phần mềm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
|
|
6312
|
Cổng thông tin
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|