|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp, dịch vụ phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Bán đồ giải khát (nước ngọt, sinh tố, hoa quả, trà, cà phê ...); Bán đồ uống có cồn (rượu, bia)
|
|
6419
|
Hoạt động trung gian tiền tệ khác
|
|
8291
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn thuốc lá điếu sản xuất trong nước (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QĐ-UBND ngày 31/7/2009 và Quyết định số 79/2009/QĐ-UBND ngày 17/10/2009 của Ủy ban Nhân dân Tp.Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp.Hồ Chí Minh)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán tạp hóa, thực phẩm bao gói sẵn
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|