|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất lắp dựng khung nhà tiền chế, sản phẩm cơ khí
|
|
1322
|
Chi tiết: Sản xuất gia công may mặc
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Mạ kẽm nhúng nóng
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công nguyên phụ liệu ngành giầy
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất nhựa gia dụng và bao bì
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán nhựa gia dụng và bao bì
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Gia công, chế biến gỗ.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nguyên phụ liệu ngành giày
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|