|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất túi nylon, bao bì nhựa (trừ tái chế phế thải nhựa tại trụ sở); sản xuất các sản phẩm bằng nhựa (trừ tái chế phế thải nhựa tại trụ sở).
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán nguyên liệu phụ liệu ngành nhựa, ngành in; bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không hoạt động tại trụ sở); bán buôn hàng trang trí nội thất, nhãn giấy, mạc giấy, đề can, hàng gia dụng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; bán buôn inox, nhôm, đồng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên bao bì (không in tráng bao bì bằng kim loại tại trụ sở)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện - điện tử; bán buôn máy móc, thiết bị ngành nhựa, ngành trang trí nội thất.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
(không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|