|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
- Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn, khu công nghiệp, khu dân cư
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp;
- Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp;
- Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ);
- Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị;
- Thiết kế các công trình thuỷ lợi vừa và nhỏ;
- Thiết kế cấp thoát nước;
- Thiết kế điện công trình dân dụng, công nghiệp;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp;
- Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: cấp thoát nước;
- Lập dự toán, dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Dịch vụ khoan thăm dò và khai thác nước ngầm (trừ điều tra khảo sát).
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
- Quản lý, khai thác và kinh doanh các dịch vụ từ công trình thuỷ lợi;
- Thi công xây dựng, sửa chữa công trình thuỷ lợi, các công trình xử lý nước thải, môi trường
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
- Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Tư vấn đấu thầu;
- Tư vấn thẩm tra thiết kế, dự toán, dự án đầu tư xây dựng công trình;
- Thực hiện thẩm định thiết kế, dự toán, dự án đầu tư xây dựng công trình
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô chuyên dụng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công đường dây trung, hạ thế, trạm biến áp 35KV hệ thống chiếu sáng công cộng
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: gia công cơ khí (trừ xi mạ và tráng phủ kim loại)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn về môi trường
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: cho thuê ô tô
|
|
7820
|
Cung ứng lao động tạm thời
(Chỉ hoạt động khi có giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm. Trừ xuất khẩu lao động)
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
(Chỉ hoạt động khi có giấy phép hoạt động giới thiệu việc làm. Trừ xuất khẩu lao động)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công xây dựng, sửa chữa hệ thống cấp thoát nước
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị máy móc công nghiệp
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|