|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh trò chơi điện tử: game bắn thú, game đua xe, game cá đảo, game cá tiên, game cá tiên mỹ nhân song ngư, game online (Theo Khoản 1 Điều 8 Luật doanh nghiệp số 68/2014-QH qui định nghĩa vụ của doanh nghiệp: Đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Luật đầu tư và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh và Thực hiện theo quy định của Thông tư 08/2000/TT-BVHTT ngày 28/4/2000 của Bộ Văn hóa thể thao về việc hướng dẫn quản lý trò chơi điện tử, không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội, không kinh doanh trò chơi có thưởng và trừ kinh doanh trò chơi có thưởng dành cho nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị các loại, máy trò chơi, game các loại.
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
Chi tiết: Đại lý Internet, Điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng có kết nối với Internet
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ card điện thoại, card game
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
Chi tiết: Hoạt động chiếu phim ( trừ sản xuất phim, phát sóng )
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4724
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Hoạt động của các quán chế biến và phục vụ khách hàn tại chỗ các loại đồ uống như: cà phê, nước sinh tố, nước ép hoa quả, (trừ quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp ráp máy móc thiết bị các loại, máy trò chơi, game các loại.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ nhà nghỉ
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|