|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì đóng gói.
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Sản xuất các loại nhãn mác.
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì đóng gói từ giấy và bìa.
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, đóng gói chất kháng khuẩn và chất chống nấm mốc.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã số HS 2811, 3402, 3824, 3825, 3919, 3923, 3926, 4016, 4104, 4205, 4802, 4805, 4806, 4821, 5401, 5407, 5603, 5607, 5608, 5609, 5807, 5901, 6101, 6217, 6305, 6309, 6401, 6406, 6506, 8308, 8542, 9606, 9607 và 9834.
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: thực hiện quyền bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã số HS 2811, 3402, 3824, 3825, 3919, 3923, 3926, 4016, 4104, 4205, 4802, 4805, 4806, 4821, 5401, 5407, 5603, 5607, 5608, 5609, 5807, 5901, 6101, 6217, 6305, 6309, 6401, 6406, 6506, 8308, 8542, 9606, 9607 và 9834.
|