|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: Cung cấp nước sinh hoạt cho thị xã và nông thôn.
|
|
4220
|
Chi tiết: Khoan giếng nước, cung cấp nước sạch cho thị xã và nông thôn.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Các loại nước uống đóng chai
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa hệ thống cấp thoát nước. Sửa chữa và bảo dưỡng các trạm cung cấp nước sinh hoạt
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị điện, nước và thiết bị thi công công trình.
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất plastic và nhựa composite.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư nông nghiệp, bán buôn sản phẩm plastic và nhựa composite.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng và công nghiệp, xây dựng nhà kho, nhà xưởng kèo thép, xây dựng trạm cấp nước sinh hoạt.
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng và chăm sóc các loại cây cảnh.
|