|
322
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom các loại dầu mỡ động, thực vật đã qua sử dụng từ các nhà hàng, quán ăn, nhà máy chế biến thực phẩm - mì, thu gom bùn công nghiệp không độc hại.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải và các hàng hóa khác chưa được phân vào đâu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận chuyển hàng hóa, rác thải, bùn công nghiệp không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Xử lý dầu và mỡ ăn qua sử dụng thành nguyên liệu thô.
Xử lý chất thải từ thực phẩm, đồ uống, thuốc lá và chất còn dư thành nguyên liệu thô mới.
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Gia công, sang chiết dầu, mỡ động thực vật
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Cho thuê nhà trọ.
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
Chi tiết: Xử lý rác thải, bùn công nghiệp không độc hại.
|