|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng. Bán buôn gỗ, tre, nứa, cừ, tràm các loại.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh nước uống đóng chai.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ văn phòng phẩm.
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Phục vụ các loại nước giải khát.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe có động cơ khác.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất các loại bánh kem, bánh quy.
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: bán buôn quần áo may sẵn, đồ lót, giày dép, túi xách các loại
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến nông sản rau, củ, quả. Bảo quản cấp đông rau, củ, quả
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán nông sản, củ, quả
|