|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Mua bán nhà. Cho thuê quyền sử dụng đất. Cho thuê nhà ở, kho bãi, xưởng sản xuất.
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết : Sản xuất chế phẩm diệt côn trùng 100% nguồn gốc hữu cơ (trừ hóa chất cấm, hóa chất dùng trong nông nghiệp và thú y)
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công các loại nhựa có hoá chất (trừ hóa chất cấm, hóa chất dùng trong nông nghiệp và thú y). Sản xuất, gia công chế phẩm có hoá chất diệt côn trùng.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : Sản xuất gia công các sản phẩm ngành nhựa, bồn nhựa, sản xuất đồ nhựa gia dụng, đồ nhựa đựng thực phẩm; Sản xuất bao bì nhựa; bao dệt sợi từ nhựa; dây khóa kéo từ nhựa.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất, gia công các sản phẩm kim loại kết hợp nhựa; sản phẩm inox, tôn, kẽm kết hợp nhựa.
|
|
1321
|
Chi tiết: Sản xuất dây khóa kéo; Dệt vải lưới; Các sản phẩm từ vải không dệt; Sản xuất chỉ. Sản xuất sợi từ nhựa PP, PET.
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Dệt, gia công vải lưới, các sản phẩm dệt khác. Nhuộm vải, sợi, chỉ.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết : sản xuất rau, củ, quả, sâm các loại
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết : Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản. Bán buôn chất dinh dưỡng cho vật nuôi 100% nguồn gốc hữu cơ (không dùng hoá chất). Bán buôn thức ăn chăn nuôi từ chế phẩm nông nghiệp như bã cây bắp, mía, khóm. (trừ ngành thú y)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn các loại hóa chất có chất diệt côn trùng, chế phẩm có hóa chất diệt côn trùng (trừ hóa chất cấm, hóa chất dùng trong nông nghiệp và thú y).
Bán buôn các sản phẩm nhựa, bao bì nhựa, bồn nhựa chứa đựng, nhựa gia dụng; nguyên phụ liệu ngành nhựa, cao su; các sản phẩm ngành inox; Tole, nguyên phụ liệu ngành sợi, dệt, may; sản phẩm bằng nhựa, giấy và vải không dệt các loại.
Bán buôn các thiết bị nhà bếp, thiết bị chế biến thực phẩm các loại.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng các loại nhà ở. Xây dựng các loại nhà không để ở như nhà máy, phân xưởng, nhà kho.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết : Sản xuất chất dinh dưỡng cho cây trồng 100% nguồn gốc hữu cơ ( không dùng hoá chất )
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất, gia công hoá chất (trừ hóa chất cấm, hóa chất dùng trong nông nghiệp và thú y)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết : Sản xuất chất dinh dưỡng cho vật nuôi 100% nguồn gốc hữu cơ (không dùng hoá chất). Sản xuất thức ăn chăn nuôi từ chế phẩm nông nghiệp như bã cây bắp, mía, khóm.... (trừ ngành thú y)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết : Bán buôn rau, củ, quả, sâm các loại.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng kết cấu hạ tầng khu dân cư, khu đô thị, khu công nghiệp. Xây dựng các công trình đường thuỷ
|