|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
Chi tiết: Sợi, dệt, nhuộm, định hình hoàn thiện sản phẩm vải tổng hợp.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
Chi tiết: Sản xuất nguyên phụ liệu ngành dệt như chỉ may, thêu.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất đốt từ vỏ hạt điều, sản xuất củi, than củi, trấu.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất, thuốc nhuộm, sợi (trừ thuốc bảo vệ thực vật, thú y).
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất dầu điều.
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua bán nhà ở, chung cư, nhà xưởng, kho, bến bãi, bãi đỗ xe. Cho thuê đất, nhà xưởng, kho, bến bãi, bãi đỗ xe. Cho thuê, điều hành, quản lý nhà và đất không để ở. Kinh doanh bất động sản khác.
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán sợi, vải các loại, hàng may mặc.
Kinh doanh nguyên phụ liệu ngành dệt như chỉ may, thêu.
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In trên vải.
|